Bản dịch của từ 盟旗制度 trong tiếng Việt
盟旗制度
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
盟旗制度 (Danh từ)
【méng qí zhì dù】
01
Chế độ 'mạnh kỳ' của nhà Thanh áp dụng cho người Mông Cổ — một hệ thống hành chính-quân sự (mỗi 旗 là đơn vị quân-lãnh, nhiều 旗 hợp thành 盟), do triều đình bổ nhiệm lãnh tụ; sau Cách mạng giải phóng bị bãi bỏ, chỉ còn tên gọi (盟≈khu, 旗≈huyện).
清政府对蒙古族的政治制度。1624-1771年推行于蒙古族地区。在蒙古原有社会制度基础上,参照八旗制度组织原则建立。旗为军政合一单位,平时生产,战时出征。数旗合成盟。由清政府任命旗长、盟长。对稳定蒙古社会秩序起一定作用。解放后废除,只保留盟旗称谓,盟相当于地区,旗相当于县。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盟旗制度
méng
盟
qí
旗
zhì
制
dù
度
Các từ liên quan
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
制一
制世
制中
制举
制举业
度世
度假
度假村
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 𢄾, 𥁰, 𥂗, 𧖸, 𧖽
- Hình thái radical:
- ⿱,明,皿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙦
㠓
㽇
鄳
䝢
饛
霿
䰒
矒
蝱
䖟
甿
䀍
盭
盜
监
盀
盧
盖
盛
盩
盅
盓
䀂
睩
傴
触
嗈
䜨
韴
𠂄
𠔨
痻
㨠
䑓
瑍
加盟
东盟
联盟
欧盟
结盟
盟友
同盟
盟誓
盟主
盟约
盟誓
