Bản dịch của từ 盟歃 trong tiếng Việt
盟歃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
盟歃 (Động từ)
【méng shà】
01
(xưa) khi kết bang, giết vật tế và lấy máu chảy lên miệng nhau để thề; lễ kết ước bằng máu (Hán Việt: 盟歃 — minh sáp)
古代结盟时杀牲歃血以向神立誓表诚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盟歃
méng
盟
shà
歃
Các từ liên quan
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
歃会
歃盟
歃血
歃血为盟
歃血为誓
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 𢄾, 𥁰, 𥂗, 𧖸, 𧖽
- Hình thái radical:
- ⿱,明,皿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙦
㠓
㽇
鄳
䝢
饛
霿
䰒
矒
蝱
䖟
甿
䀍
盭
盜
监
盀
盧
盖
盛
盩
盅
盓
䀂
睩
傴
触
嗈
䜨
韴
𠂄
𠔨
痻
㨠
䑓
瑍
加盟
东盟
联盟
欧盟
结盟
盟友
同盟
盟誓
盟主
盟约
盟誓
