Bản dịch của từ 盟津 trong tiếng Việt

盟津

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

盟津 (Danh từ)

méng jīn
01

Mạnh Tấn (tức 孟津),古代黄河渡口名今河南省孟津县附近历史上为会盟兴兵的要地周武王伐纣时诸侯会盟之处)。

即孟津。古黄河渡口名。在今河南省孟津县东北﹑孟县西南。相传周武王伐纣,八百诸侯在此不期而盟会,并由此渡黄河。历代以为会盟兴兵的要地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盟津

méng

jīn

Các từ liên quan

盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
盟
Bính âm:
【míng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
𢄾, 𥁰, 𥂗, 𧖸, 𧖽
Hình thái radical:
⿱,明,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép