Bản dịch của từ 盟盘 trong tiếng Việt

盟盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

盟盘 (Danh từ)

méng pán
01

Đồ đựng tế lễ trong lễ kết ước thời xưa (vật dụng đựng máu hoặc đồ tế để hành lễ giao ước) — Hán Việt: minh bàn/miêng bàn (盟盤盟槃)

亦作“盟槃”。古代行盟礼时盛牲血的器皿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盟盘

méng

pán

Các từ liên quan

盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
盟
Bính âm:
【míng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
𢄾, 𥁰, 𥂗, 𧖸, 𧖽
Hình thái radical:
⿱,明,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép