Bản dịch của từ 盟缘 trong tiếng Việt
盟缘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
盟缘 (Danh từ)
【méng yuán】
01
Duyên vợ chồng; mối duyên thành hôn (chỉ mối lương duyên dẫn đến kết thành hôn).
婚盟的缘分。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盟缘
méng
盟
yuán
缘
Các từ liên quan
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
缘业
缘事
缘份
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 𢄾, 𥁰, 𥂗, 𧖸, 𧖽
- Hình thái radical:
- ⿱,明,皿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙦
㠓
㽇
鄳
䝢
饛
霿
䰒
矒
蝱
䖟
甿
䀍
盭
盜
监
盀
盧
盖
盛
盩
盅
盓
䀂
睩
傴
触
嗈
䜨
韴
𠂄
𠔨
痻
㨠
䑓
瑍
加盟
东盟
联盟
欧盟
结盟
盟友
同盟
盟誓
盟主
盟约
盟誓
