Bản dịch của từ 盟诅 trong tiếng Việt
盟诅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
盟诅 (Động từ)
【méng zǔ】
01
Kết làm liên minh, thề kết giao/đồng minh (cùng nhau cam kết, tuyên thệ)
1.结盟立誓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thề nguyền với thần rồi rủa (lên ai), lập lời thề để chửi rủa
2.对神立誓诅咒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盟诅
méng
盟
zǔ
诅
Các từ liên quan
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
诅书
诅咒
诅啼
诅师
诅恨
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 𢄾, 𥁰, 𥂗, 𧖸, 𧖽
- Hình thái radical:
- ⿱,明,皿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䙦
㠓
㽇
鄳
䝢
饛
霿
䰒
矒
蝱
䖟
甿
䀍
盭
盜
监
盀
盧
盖
盛
盩
盅
盓
䀂
睩
傴
触
嗈
䜨
韴
𠂄
𠔨
痻
㨠
䑓
瑍
加盟
东盟
联盟
欧盟
结盟
盟友
同盟
盟誓
盟主
盟约
盟誓
