Bản dịch của từ 盟香 trong tiếng Việt

盟香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

盟香 (Danh từ)

méng xiāng
01

Hương dùng trong lễ thề/tuyên minh thời xưa (hương để đốt khi người xưa lập lời thề với thần linh)

古人对神盟誓时所燃的香。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盟香

méng

xiāng

Các từ liên quan

盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
香丝
香严
香串
香乳
香云
盟
Bính âm:
【míng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
𢄾, 𥁰, 𥂗, 𧖸, 𧖽
Hình thái radical:
⿱,明,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép