Bản dịch của từ 盟鸥 trong tiếng Việt

盟鸥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

盟鸥 (Danh từ)

méng ōu
01

Ký kết sống cùng hải âu/ẩn cư ví như kết giao với chim hải âu — ý nói lui về ở ẩn, ẩn dật

1.谓与鸥鸟订盟同住水乡。喻退隐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đôi hải âu thành cặp (những con mòng biển kết thành bạn đời)

2.指结为伴侣的鸥鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盟鸥

méng

ōu

Các từ liên quan

盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
鸥伴
鸥保
鸥心
鸥情
鸥梦
盟
Bính âm:
【míng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
𢄾, 𥁰, 𥂗, 𧖸, 𧖽
Hình thái radical:
⿱,明,皿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép