Bản dịch của từ 盡 trong tiếng Việt
盡

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
盡 (Tính từ)
Rỗng không, như chiếc bình rỗng để dễ dàng rửa sạch (nhớ đến hình ảnh tay cầm chổi quét rửa bát)
(會意。甲骨文字形表示手持刷子洗刷器皿。盛東西的器皿只有空了才能洗刷。本義:器物中空) 同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
盡 (Động từ)
Cạn kiệt, hết sạch, làm cho không còn gì sót lại (như uống cạn, dùng hết)
竭;完;沒有了
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đạt đến giới hạn cuối cùng, không vượt quá (như đẹp nhất, hoàn hảo nhất)
達到極限
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng hết sức, tận dụng tối đa (như nói hết lời, say hết mình)
全部用上;全部使出。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chết, kết thúc cuộc sống (như tự vẫn, tận số)
死
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cố gắng làm trọn vẹn, hoàn thành hết sức (như hoàn thành nhiệm vụ)
努力完成
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hỏi kỹ, tra hỏi tỉ mỉ (như truy vấn)
追問
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tiêu diệt, làm mất tích hoàn toàn (như xóa sổ)
消滅;消失
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
盡 (Trạng từ)
Đến tận cùng, trọn vẹn, hết thảy (như cả năm, cả đời, cả ngày)
到…底;到…盡頭。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ (tên họ của người)
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
盡 (Trạng từ)
Toàn bộ, tất cả, không sót cái gì (như biết hết, giết sạch)
全部,都
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xem thêm cách đọc khác jǐn
另見jǐn
