Bản dịch của từ 監 trong tiếng Việt
監

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
監 (Danh từ)
(Chữ hội ý: hình ảnh người quỳ bên bồn nước soi bóng mình, gợi nhớ chữ 'giám' - soi, nhìn rõ)
(会意。皿目卩会意。象人跪在盆边往水里看自己的影子。是“鉴”的本字)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thái giám (quan lại hoàng cung là người đàn ông bị thiến)
太监
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi tắt của Quốc tử giám (trường đại học thời xưa). Ví dụ: giám nguyên (người đứng đầu kỳ thi Quốc tử giám); giám thư (sách do Quốc tử giám xuất bản); giám học (chỉ Quốc tử giám); giám lâm (quan giám sát thi cử thời Thanh)
古代国子监的省称。如:监元(国子监学业考试的第一名);监书(国子监刊印的书本);监学(指国子监);监临(清制。乡会试时,除派主考官外,另派一名大员监察试事,称为监临)
Gương cổ xưa, cũng viết là “鉴”
古镜。也作“鉴”
Như: giám quan (quan viên các cơ quan như Quốc tử giám, Tương tác giám, Khâm thiên giám); giám hậu (quan viên thiên văn thời phong kiến)
又如:监官(国子监、将作监、钦天监等官署的官员);监候(封建时代天文官署的官员)
Như: giám tử (thái giám)
又如:监子(宦官)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ chung quan viên phụ trách một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: giám sự (quan cấp thấp trong triều đình)
泛指主管某一项事务的官员。如:监事(朝廷官署的低级官员)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chức quan cổ đại, thường là người phụ trách giám sát
古代官名。多指主管监察的官员
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Viết tắt của “giám sinh” (học sinh Quốc tử giám)
“监生”的简称
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi các cơ quan quan lại thời xưa (người đứng đầu cũng gọi là “giám” hoặc “thiếu giám”). Ví dụ: Mục mã giám, Khâm thiên giám, Quốc tử giám
古代官署名称(其主管亦称“监”或“少监”)。如:牧马监;钦天监;国子监
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIÁM】
- Các biến thể:
- 监, 譼, 𧗄, 𧨭, 𧩾, 鑑
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,臣,⿱,𠂉,一,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
