Bản dịch của từ 監護宣告 trong tiếng Việt

監護宣告

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

監護宣告 (Cụm từ)

jiān hù xuān gào
01

Tuyên bố việc giám hộ

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 監護宣告

jiān

xuān

gào

監
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIÁM】
Các biến thể:
监, 譼, 𧗄, 𧨭, 𧩾, 鑑
Hình thái radical:
⿱⿰,臣,⿱,𠂉,一,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép