Bản dịch của từ 盤 trong tiếng Việt
盤

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
盤 (Danh từ)
(Hình thanh) Từ gốc là loại bát đĩa dùng để盛đựng thức ăn, như cái đĩa, cái mâm.
(形聲。从皿,般聲。皿,盤碗一類器具。本義:盤子,淺而敞口的盛物器)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đĩa, mâm dùng để盛đựng thức ăn, dễ nhớ như câu ca dao “ai biết công người nông phu, từng hạt gạo trong đĩa đều là mồ hôi” (liên tưởng đến đĩa cơm).
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dụng cụ rửa tay cổ xưa, như cái bát đựng nước rửa tay, gợi nhớ phong tục rửa tay trước khi ăn.
古代的一種盥洗用具
Đồ vật có hình dạng hoặc chức năng giống cái đĩa, ví dụ như cối xay (磨盤), bàn tính (算盤).
形狀或功用像盤子的東西。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giá cả hàng hóa hoặc cổ phiếu trên thị trường, ví dụ như giá mở cửa, giá đóng cửa.
商品或股票的價格。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đá lớn, tảng đá to như tảng đá vững chắc, liên tưởng đến sự bền vững như đá tảng.
通「磐」。大石
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quà tặng, món quà biếu, dễ nhớ như việc trao tặng một món quà ý nghĩa.
禮物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lễ vật đính hôn do nhà trai gửi cho nhà gái, gọi là sính lễ, tượng trưng cho sự trân trọng và cam kết.
訂婚時男方送給女方的彩禮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Túi nhỏ đeo ở thắt lưng để đựng khăn tay hoặc vật nhỏ, như một chiếc túi tiện lợi.
通「鞶」。繫於腰間盛手巾等的小囊
Họ (tên họ của người).
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
盤 (Động từ)
Quấn quanh, cuộn lại, ví dụ như dây leo quấn quanh cây, hoặc con rắn quấn mình.
圍繞;纏繞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hỏi cung, tra hỏi kỹ lưỡng, như cảnh sát hỏi cung.
盤問,盤查
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết nối, liên kết, ví dụ như các mối quan hệ hoặc dây nối.
交結;連結。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giải trí, chơi đùa, tận hưởng vui vẻ.
娛樂。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đi dạo chơi, đi quanh quẩn ở nhiều nơi.
遊串;串街走巷。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính toán, suy nghĩ kỹ càng, lên kế hoạch.
計算。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sửa chữa, xây dựng lại, ví dụ như sửa bếp hoặc lò nung.
用…修造。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chuyển nhượng, sang nhượng quyền sở hữu hoặc tài sản.
經過合法手續索取一定報酬而辦理或協商轉交權利、所有權、財產等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Leo trèo, trèo lên cây hoặc địa hình cao.
攀爬
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang vác, vận chuyển đồ đạc.
搬運。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đi quanh quẩn, lưu lại một chỗ không rời đi ngay.
通「盤」。徘徊,逗留
盤 (Chữ số)
Dùng để đếm vật thể, ví dụ như một cái cối xay gọi là “một盤磨”.
用於物量。如:一盤磨
Dùng để đếm hành động hoặc lượt, ví dụ như chơi một ván cờ gọi là “chơi một盤”.
用於動量。如:再下一盤(棋)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 䰉, 柈, 槃, 洀, 盘, 鎜, 𠽲, 𡘃, 𥂐
- Hình thái radical:
- ⿱,般,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノフフ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
