Bản dịch của từ 盥 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

(Động từ)

guàn
01

Rửa (tay, mặt)

洗 (手、脸)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chậu; thau (dùng để rửa mặt)

盥洗用的器皿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

盥
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
泴, 灌, 𣹉, 𤃗, 𥁉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フノ丶フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép