Bản dịch của từ 盥沐 trong tiếng Việt
盥沐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | g | uan | thanh huyền |
盥沐 (Động từ)
【guàn mù】
01
Tắm rửa; rửa mặt rửa tay (hành động tắm gội, thanh tẩy thân thể)
沐浴。洗手洗脸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盥沐
guàn
盥
mù
沐
- Bính âm:
- 【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 泴, 灌, 𣹉, 𤃗, 𥁉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一丨フノ丶フ一一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罐
悹
观
欟
樌
䙛
㴦
罆
䎚
遦
瓘
䗰
盛
監
监
盄
䀅
盡
盂
盎
䀃
盜
㿽
盅
輮
鼽
醓
䈮
䧾
錾
㣶
䲾
䃝
磠
虣
䛺
盥洗
盥漱
濯盥
盥洗室
盥洗台
盥洗盆
