Bản dịch của từ 盥盘 trong tiếng Việt

盥盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

盥盘 (Danh từ)

guàn pán
01

Chậu rửa nhỏ; khay/chậu để rửa tay (:rửa tay, :khay/chậu)

见'盥盘'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盥盘

guàn

pán

盥
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
泴, 灌, 𣹉, 𤃗, 𥁉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フノ丶フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép