Bản dịch của từ 盥耳 trong tiếng Việt

盥耳

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

盥耳 (Cụm từ)

guàn ěr
01

相传尧时高士许由闻尧欲以天下相让,以为污言,乃临池洗耳。见晋皇甫谧《高士传.许由》。后用为典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盥耳

guàn

ěr

盥
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
泴, 灌, 𣹉, 𤃗, 𥁉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フノ丶フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép