ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
盨
Bảng phân tích âm vị 盨
Xǔ
Liễn đồng; liễn (có chân)
古代盛食物的铜器,椭圆口,有盖,两耳,圈足或四足
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép