Bản dịch của từ 盩厔 trong tiếng Việt

盩厔

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

盩厔 (Từ chỉ nơi chốn)

zhōu zhì
01

Châu Chí; điều kiện; tình trạng

条件; 状态 这是指某种特定的环境或情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盩厔

zhōu

zhì

盩
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU】
Các biến thể:
𥂕, 𥂱, 𥂲, 𧗑, 𥃁, 𥃍, 𥾲
Hình thái radical:
⿱⿰幸攵皿
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一丨ノ一ノ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép