Bản dịch của từ 盪 trong tiếng Việt
盪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
盪 (Động từ)
【dàng】
01
Giống chữ “荡” (đảo), nghĩa là đu đưa, lắc lư như đu quay hay thuyền trên sóng (dễ nhớ như tiếng đu đưa 'đãng đong')
同“荡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
- Các biến thể:
- 燙, 𡐀, 𡑑, 𣻭, 𥂳, 𧑘, 簜
- Hình thái radical:
- ⿱,湯,皿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一ノフノノ丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氹
當
璗
蕩
逿
愓
闣
嵣
檔
荡
礑
雼
盆
盒
盘
盀
盞
盉
盫
益
盬
盔
盐
盇
鬀
鍖
鍛
懨
繀
禬
縶
曗
橾
鮛
縷
鍫
