Bản dịch của từ 盫 trong tiếng Việt
盫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
盫 (Động từ)
【ān】
01
Che phủ, đậy kín như cái mũ che đầu (nhớ câu: “Án mũ che đầu”)
覆盖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Che đậy hoặc niêm kín để lên men (như cách làm rượu truyền thống)
遮盖或密封有机物使发酵。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
