Bản dịch của từ 盫 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

(Động từ)

ān
01

Che phủ, đậy kín như cái mũ che đầu (nhớ câu: “Án mũ che đầu”)

覆盖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Che đậy hoặc niêm kín để lên men (như cách làm rượu truyền thống)

遮盖或密封有机物使发酵。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

盫
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【ÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𨠭,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一一丨乚丿乚一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép