ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
盬
Bảng phân tích âm vị 盬
Gǔ
Ruộng muối
盐池
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không kiên cố; sơ sài
不坚固
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đình chỉ; dừng lại
停止
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép