Bản dịch của từ 盭 trong tiếng Việt
盭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
盭 (Động từ)
【lì】
01
Ngang trái
凶狠;乖戾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 戾, 𢿐, 𥃁, 𥃊, 𥃍, 𥃎, 𥃏
- Hình thái radical:
- ⿱𢿐皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶一丨一丶ノ一一丨ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷴
䍥
立
猁
㻎
涖
瓅
㾐
欐
凓
䗶
䚕
䀁
㿾
盡
㿼
盞
䀀
䀋
盖
盟
监
䀍
盇
䱯
䭙
䡷
䱸
霵
䰉
醲
䱲
䃲
鏿
䫩
騶
