Bản dịch của từ 目下十行 trong tiếng Việt

目下十行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目下十行 (Tính từ)

mù xià shí háng
01

Mô tả tốc độ đọc sách cực nhanh; đọc lướt rất nhanh (gần như mắt và tâm trí cùng lúc nắm bắt nội dung)

形容看书速度极快。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目下十行

xià

shí

háng

Các từ liên quan

目下
目不交睫
目不妄视
目不忍睹
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép