Bản dịch của từ 目不忍覩 trong tiếng Việt

目不忍覩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目不忍覩 (Tính từ)

mù bù rén dǔ
01

形容情况极悲惨,令人不忍看视。。清.薛福成.观巴黎油画记:「偃仰僵仆者,令人目不忍睹。」

Ví dụ
02

看不下去眼睛不忍再看多指景象殘酷慘不忍睹)。(Hán Việt:目不忍睹

亦作「目不忍视」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目不忍覩

rěn

目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép