Bản dịch của từ 目不忍见 trong tiếng Việt

目不忍见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目不忍见 (Danh từ)

mù bù rěn jiàn
01

Mắt không dám nhìn

不忍心看某种痛苦的景象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目不忍见

rěn

jiàn

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
见上帝
见不得
见不的
见世
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép