Bản dịch của từ 目不暇接 trong tiếng Việt

目不暇接

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目不暇接 (Thành ngữ)

mù bù xiá jiē
01

Không kịp nhìn; có nhiều thứ quá xem không hết

东西太多,眼睛看不过来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目不暇接

xiá

jiē

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
暇余
暇佚
暇刻
暇息
暇日
接不上茬
接丝鞭
接事
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép