Bản dịch của từ 目使颐令 trong tiếng Việt

目使颐令

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目使颐令 (Tính từ)

mù shǐ yí lìng
01

Ra lệnh bằng mắt, chỉ huy bằng cằm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目使颐令

shǐ

使

lìng

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
使下
使不得
使不的
使不着
使主
颐令
颐使
颐光
颐养
颐养天年
令上
令丙
令主
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép