Bản dịch của từ 目光 trong tiếng Việt

目光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目光 (Danh từ)

mù guāng
01

Ánh mắt; ánh nhìn; cái nhìn

看东西的时候,眼睛和物体之间形成的想象中的直想

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con mắt; ánh mắt

眼睛显示出来的神情态度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tầm nhìn

通过接触事物所获得的认识、观察事物的能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目光

guāng

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
光临
光亮
光仪
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép