Bản dịch của từ 目击耳闻 trong tiếng Việt

目击耳闻

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目击耳闻 (Thành ngữ)

mù jī ěr wén
01

Tai nghe mắt thấy (Trực tiếp nhìn thấy; nghe thấy (hàm ý hoàn toàn chính xác).)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目击耳闻

ěr

wén

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
击中
击丸
击伤
击其不意
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
闻一多
闻一知十
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép