Bản dịch của từ 目图 trong tiếng Việt

目图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目图 (Danh từ)

mù tú
01

Kế hoạch, mưu đồ trước mắt; dự tính, toan tính ngay trước mắt (chủ yếu mang sắc thái tính toán, thủ đoạn)

眼前的计划谋略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目图

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
图为不轨
图乙
图书
图书府
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép