Bản dịch của từ 目子钱 trong tiếng Việt
目子钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
目子钱 (Danh từ)
【mù zǐ qián】
01
Tiền thưởng, tiền thưởng phát trong cung triều nhà Tống (một loại tiền thưởng cho cung nữ, quan lại hoặc lính trong hoàng cung)
宋朝皇宫中的一种赏钱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目子钱
mù
目
zi
子
qián
钱
Các từ liên quan
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 𡇡, 𥃦, 𥆤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楘
縸
㾇
㣎
樢
睦
慕
仫
木
暮
雮
凩
睟
矊
䁾
睢
䁘
着
䀞
瞯
矅
䁐
睍
矁
阣
帄
𠙻
冯
厺
击
込
弗
䒓
头
皮
𠃡
目前
节目
项目
目标
目的
盲目
目光
题目
科目
目录
