Bản dịch của từ 目宿 trong tiếng Việt

目宿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目宿 (Danh từ)

mù sù
01

Cỏ linh (cỏ ba lá, tức 苜蓿) — loài cây thân thảo nhiều năm, dùng làm cỏ nuôi bò và phân xanh

即苜蓿。多年生草本植物,是一种重要的牧草和绿肥作物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目宿

宿

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép