Bản dịch của từ 目录学 trong tiếng Việt

目录学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目录学 (Danh từ)

mù lù xué
01

Thư mục học

整理各种图书,概括它的内容和学术源流,确定类别,编制目录的学问

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目录学

xué

目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép