Bản dịch của từ 目怔口呆 trong tiếng Việt

目怔口呆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目怔口呆 (Danh từ)

mù zhēng kǒu dāi
01

Sững sờ há hốc mồm

点燃。目瞪口呆(成语);目瞪口呆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sững sờ ngây người (há hốc mồm)

惊呆了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目怔口呆

zhēng

kǒu

dāi

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
怔忡
怔忪
怔怔
怔神儿
怔营
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
呆似木鸡
呆傻
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép