Bản dịch của từ 目想 trong tiếng Việt

目想

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目想 (Động từ)

mù xiǎng
01

Nhắm mắt suy nghĩ, khép mắt trầm ngâm (Hán Việt: mục tưởng)

闭目凝思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目想

xiǎng

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
想不到
想不开
想似
想像
想像力
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép