Bản dịch của từ 目想心存 trong tiếng Việt
目想心存
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
目想心存 (Động từ)
【mù xiǎng xīn cún】
01
Tập trung vào việc tưởng tượng hoặc hồi tưởng (chủ yếu đề cập đến việc âm thầm nhớ về những người bạn cũ hoặc những sự kiện đã qua)
凝思想象。多指追忆故人或往事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目想心存
mù
目
xiǎng
想
xīn
心
cún
存
Các từ liên quan
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
想不到
想不开
想似
想像
想像力
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
存亡
存亡安危
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 𡇡, 𥃦, 𥆤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楘
縸
㾇
㣎
樢
睦
慕
仫
木
暮
雮
凩
睟
矊
䁾
睢
䁘
着
䀞
瞯
矅
䁐
睍
矁
阣
帄
𠙻
冯
厺
击
込
弗
䒓
头
皮
𠃡
目前
节目
项目
目标
目的
盲目
目光
题目
科目
目录
