Bản dịch của từ 目成 trong tiếng Việt

目成

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目成 (Động từ)

mù chéng
01

Dùng để làm mắt

做眼睛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trao đổi ánh mắt tán tỉnh với ai đó

与某人交换眼神

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目成

chéng

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
成丁
成世
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép