Bản dịch của từ 目挑心招 trong tiếng Việt
目挑心招
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
目挑心招 (Thành ngữ)
【mù tiǎo xīn zhāo】
01
Mắt nháy mời gọi, tán tỉnh
眼煽动,心邀(成语);妖艳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Liếc mắt đưa tình
向某人抛媚眼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目挑心招
mù
目
tiǎo
挑
xīn
心
zhāo
招
Các từ liên quan
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
招世
招举
招之不来,麾之不去
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 𡇡, 𥃦, 𥆤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楘
縸
㾇
㣎
樢
睦
慕
仫
木
暮
雮
凩
睟
矊
䁾
睢
䁘
着
䀞
瞯
矅
䁐
睍
矁
阣
帄
𠙻
冯
厺
击
込
弗
䒓
头
皮
𠃡
目前
节目
项目
目标
目的
盲目
目光
题目
科目
目录
