Bản dịch của từ 目无三尺 trong tiếng Việt
目无三尺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
目无三尺 (Tính từ)
【mù wú sān chǐ】
01
Không coi pháp luật ra gì; xem thường kỷ cương, làm trái quy định (chữ Hán Việt gợi nhớ: 目 = mục, 无 = vô, 三尺 = tam xích = 'luật/khúc tre dài ba xích' cổ).
不把法制放在眼里。形容违法乱纪,胡作非为。三尺,指法律。古代把法律写在三尺长的竹简上,故称。古代把法律写在三尺长的竹简上,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目无三尺
mù
目
wú
无
sān
三
chǐ
尺
Các từ liên quan
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
无一不备
无一不知
无一可
无一时
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
尺一
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 𡇡, 𥃦, 𥆤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楘
縸
㾇
㣎
樢
睦
慕
仫
木
暮
雮
凩
睟
矊
䁾
睢
䁘
着
䀞
瞯
矅
䁐
睍
矁
阣
帄
𠙻
冯
厺
击
込
弗
䒓
头
皮
𠃡
目前
节目
项目
目标
目的
盲目
目光
题目
科目
目录
