Bản dịch của từ 目无尊长 trong tiếng Việt

目无尊长

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目无尊长 (Thành ngữ)

mù wú zūn zhǎng
01

Không tôn trọng người lớn

不把上级和长辈放在眼里。形容傲慢无礼,不尊敬上级和长辈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目无尊长

zūn

zhǎng

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
无一不备
无一不知
无一可
无一时
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép