Bản dịch của từ 目无王法 trong tiếng Việt

目无王法

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目无王法 (Tính từ)

mù wú wáng fǎ
01

Không coi pháp luật/trật tự ra gì; hành vi tùy tiện, ngang ngược như không có luật. (Hán-Việt: mục vô vương pháp)

不把国家的法律放在眼里。指人不受约束地胡作非为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目无王法

wáng

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
无一不备
无一不知
无一可
无一时
王不留行
王世子
王业
法不徇情
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép