Bản dịch của từ 目染耳濡 trong tiếng Việt

目染耳濡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目染耳濡 (Tính từ)

mù rǎn ěr rú
01

Tai nghe mắt thấy; tiếp thu từ môi trường; Mục nhiễm nhĩ nhu; ảnh hưởng từ môi trường xung quanh

通过耳闻目见而受到影响。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目染耳濡

rǎn

ěr

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
濡养
濡写
濡化
濡口
濡墨
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép