Bản dịch của từ 目目相觑 trong tiếng Việt

目目相觑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目目相觑 (Tính từ)

mù mù xiāng qù
01

Nhìn nhau ngơ ngác; nhìn nhau sợ hãi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目目相觑

xiāng

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
相一
相万
相上
相下
相与
觑付
觑便
觑定
觑当
觑探
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép