Bản dịch của từ 目眚 trong tiếng Việt

目眚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目眚 (Danh từ)

mù shěng
01

Một loại bệnh về mắt (mắt sinh màng/đục, có màng che trước mắt) — tương tự chứng «nhãn dịch/nhãn mộng»; Hán Việt: mục sắc/目眚

眼病之一。目生翳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目眚

shěng

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
眚厉
眚妖
眚愆
眚慝
眚期
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép