Bản dịch của từ 目眢心忳 trong tiếng Việt

目眢心忳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目眢心忳 (Tính từ)

mù yuān xīn tún
01

Mắt ráo thần tàn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目眢心忳

yuān

xīn

tún

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
眢井
眢井瞽人
眢井翁
眢窟
眢谷
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
忳厚
忳忳
忳挚
忳诚
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép