Bản dịch của từ 目眦尽裂 trong tiếng Việt
目眦尽裂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
目眦尽裂 (Tính từ)
【mù zì jìn liè】
01
Đôi mắt mở to giận dữ và khóe mắt nứt ra - miêu tả sự tức giận tột độ
目眦:眼眶。眼眶都瞪裂了。形容愤怒到了极点。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目眦尽裂
mù
目
zì
眦
jìn
尽
liè
裂
Các từ liên quan
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
眦决
眦占
眦垢
眦泪
眦溢
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕,拔本塞源
裂变
裂口
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 𡇡, 𥃦, 𥆤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楘
縸
㾇
㣎
樢
睦
慕
仫
木
暮
雮
凩
睟
矊
䁾
睢
䁘
着
䀞
瞯
矅
䁐
睍
矁
阣
帄
𠙻
冯
厺
击
込
弗
䒓
头
皮
𠃡
目前
节目
项目
目标
目的
盲目
目光
题目
科目
目录
