Bản dịch của từ 目眩头晕 trong tiếng Việt

目眩头晕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目眩头晕 (Tính từ)

mù xuàn tóu yūn
01

Chóng mặt hoa mắt; không nhìn rõ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目眩头晕

xuàn

tóu

yūn

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
眩丽
眩乱
眩人
眩仆
眩光
头一无二
头七
头上
头上安头
晕东东
晕乎乎
晕倒
晕光
晕厥
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép