Bản dịch của từ 目眩心花 trong tiếng Việt

目眩心花

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

目眩心花 (Tính từ)

mù xuàn xīn huā
01

Hoa mắt, tâm thần rối loạn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目眩心花

xuàn

xīn

huā

Các từ liên quan

目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
眩丽
眩乱
眩人
眩仆
眩光
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
目
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡇡, 𥃦, 𥆤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép