Bản dịch của từ 目瞪舌挢 trong tiếng Việt
目瞪舌挢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
目瞪舌挢 (Tính từ)
【mù dèng shé jiǎo】
01
Mắt tròn lưỡi cứng; kinh ngạc không nói nên lời
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目瞪舌挢
mù
目
dèng
瞪
shé
舌
jiǎo
挢
Các từ liên quan
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
瞪愕
瞪服
瞪目
瞪目哆口
瞪目结舌
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
挢制
挢发
挢引
挢抂过正
挢拂
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 𡇡, 𥃦, 𥆤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楘
縸
㾇
㣎
樢
睦
慕
仫
木
暮
雮
凩
睟
矊
䁾
睢
䁘
着
䀞
瞯
矅
䁐
睍
矁
阣
帄
𠙻
冯
厺
击
込
弗
䒓
头
皮
𠃡
目前
节目
项目
目标
目的
盲目
目光
题目
科目
目录
