Bản dịch của từ 目笑 trong tiếng Việt
目笑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
目笑 (Động từ)
【mù xiào】
01
Nhìn trộm rồi cười khẽ; liếc mắt cười (mỉm cười thầm khi nhìn ai cái gì)
1.目视而窃笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mỉm cười rạng rỡ (mắt cười, nét mặt tươi vui như mở cả mắt lẫn mày)
2.犹眉开眼笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 目笑
mù
目
xiào
笑
Các từ liên quan
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 𡇡, 𥃦, 𥆤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楘
縸
㾇
㣎
樢
睦
慕
仫
木
暮
雮
凩
睟
矊
䁾
睢
䁘
着
䀞
瞯
矅
䁐
睍
矁
阣
帄
𠙻
冯
厺
击
込
弗
䒓
头
皮
𠃡
目前
节目
项目
目标
目的
盲目
目光
题目
科目
目录
